凝和 níng hé · ngưng hòa Hán Việt: ngưng hòa · Pinyin: níng hé Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 和 (hòa)Pinyinníng héHán Việtngưng hòaCấu tạo凝 + 和 · ngưng + hòa nghĩa thành phần: ngưng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混和,混合。Tân Hoa Tự Điển 1.混和,混合。