凝咽
ngưng yết
Hán Việt: ngưng yết · Pinyin: níng yàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 哽咽不停。宋.柳永〈應天長.殘蟬漸絕〉詞:「休效牛山,空對江天凝咽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容声音幽咽悲凉; 亦作"凝噎"。犹哽咽。哭时不能痛快出声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音幽咽悲凉。 2.亦作"凝噎"。犹哽咽。哭时不能痛快出声。
Eng
- Cihui 凝咽 íngyè v. sob