凝噎 níng yē · ngưng ế Hán Việt: ngưng ế · Pinyin: níng yē Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 噎 (ế)Pinyinníng yēHán Việtngưng ếCấu tạo凝 + 噎 · ngưng + ế nghĩa thành phần: ngưng + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"凝咽"。