凝固劑

níng gù jì ngưng cố tề

Hán Việt: ngưng cố tề · Pinyin: níng gù jì

Tổng quan

chất làm đông | tác nhân đông tụ

Cấu tạo: (ngưng) + (cố) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất làm đông | tác nhân đông tụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能使液體凝固成固體的物劑。如製造豆腐時,即以石膏或鹽滷作凝固劑。

Eng

  • CC-CEDICT solidifying agent|coagulant
  • Cihui solidifying agent; coagulant