凝圖 níng tú · ngưng đồ Hán Việt: ngưng đồ · Pinyin: níng tú Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 圖 (đồ)Pinyinníng túHán Việtngưng đồCấu tạo凝 + 圖 · ngưng + đồ nghĩa thành phần: ngưng + đồ