凝坐

níng zuò ngưng tọa

Hán Việt: ngưng tọa · Pinyin: níng zuò

Tổng quan

ngồi yên: ngồi im

Cấu tạo: (ngưng) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi yên: ngồi im

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静坐; 引申为静止,固定不变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静坐。 2.引申为静止,固定不变。