凝坐

níng zuòngưng tọa

Hán Việt: ngưng tọa · Pinyin: níng zuò

Tổng quan

ngồi im

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.静坐。 2.引申为静止,固定不变。

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi yên: ngồi im

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.静坐。 2.引申为静止,固定不变。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝块 · 凝妝