凝定
ngưng định
Hán Việt: ngưng định · Pinyin: níng dìng
Tổng quan
ngưng định
Nghĩa
Việt
- Cihui ngưng định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安定;静止; 犹坚定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安定;静止。 2.犹坚定。
Eng
- Cihui 凝定 íngdìng v. freeze; stick; stay still