凝審

níng shěn ngưng thẩm

Hán Việt: ngưng thẩm · Pinyin: níng shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄重谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄重谨慎。