凝審 níng shěn · ngưng thẩm Hán Việt: ngưng thẩm · Pinyin: níng shěn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 審 (thẩm)Pinyinníng shěnHán Việtngưng thẩmCấu tạo凝 + 審 · ngưng + thẩm nghĩa thành phần: ngưng + thẩm