凝塵

níng chén ngưng trần

Hán Việt: ngưng trần · Pinyin: níng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积聚的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积聚的尘土。