凝莊

níng zhuāng ngưng trang

Hán Việt: ngưng trang · Pinyin: níng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄重。