凝念 níng niàn · ngưng niệm Hán Việt: ngưng niệm · Pinyin: níng niàn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 念 (niệm)Pinyinníng niànHán Việtngưng niệmCấu tạo凝 + 念 · ngưng + niệm nghĩa thành phần: ngưng + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉思;专心思考。Tân Hoa Tự Điển 1.沉思;专心思考。jaJMdict concentration of thought