凝情

níng qíng ngưng tình

Hán Việt: ngưng tình · Pinyin: níng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情意专注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情意专注。