凝想

níng xiǎng ngưng tưởng

Hán Việt: ngưng tưởng · Pinyin: níng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚精會神的思考。《醒世恆言.卷六.小水灣天狐詒書》:「王臣沉思凝想了半日,忽想到假王福左眼是瞎的,恍然而悟。」《初刻拍案驚奇》卷一九:「默默凝想了一會,拍手道:『是了!是了!萬無一差!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝思。

Eng

  • Cihui 凝想 íngxiǎng v. meditate