凝愁 níng chóu · ngưng sầu Hán Việt: ngưng sầu · Pinyin: níng chóu Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 愁 (sầu)Pinyinníng chóuHán Việtngưng sầuCấu tạo凝 + 愁 · ngưng + sầu nghĩa thành phần: ngưng + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝聚愁情。Tân Hoa Tự Điển 1.凝聚愁情。