凝態

níng tài ngưng thái

Hán Việt: ngưng thái · Pinyin: níng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質三態中液態及固態的統稱。如半導體、雷射、太陽電池等科技產品及日常生活中眼看、手摸的東西,幾乎都是凝態。也稱為「凝聚態」。