凝慮 níng lǜ · ngưng lự Hán Việt: ngưng lự · Pinyin: níng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 慮 (lự)Pinyinníng lǜHán Việtngưng lựCấu tạo凝 + 慮 · ngưng + lự nghĩa thành phần: ngưng + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聚精會神的沉思。南朝梁.劉勰《文心雕龍.神思》:「文之思也,其神遠矣。故寂然凝慮,思接千載,悄焉動容,視通萬里。」