凝成
ngưng thành
Hán Việt: ngưng thành
Tổng quan
ngưng tụ thành
Nghĩa
Việt
- Cihui ngưng tụ thành
Eng
- Cihui 凝成 íngchéng r.v. solidify and form | Nèi yī ¹bēi shuǐ ∼ bīngkuàir le. That cup of water has frozen into a hunk of ice.