凝旒

níng liú ngưng lưu

Hán Việt: ngưng lưu · Pinyin: níng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冕旒静止不动。形容帝王态度肃穆专注; 代称帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冕旒静止不动。形容帝王态度肃穆专注。 2.代称帝王。