凝曜

níng yào ngưng diệu

Hán Việt: ngưng diệu · Pinyin: níng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓闪耀光辉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓闪耀光辉。