凝殼 ngưng xác Hán Việt: ngưng xác Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 殼 (xác)Hán Việtngưng xácCấu tạo凝 + 殼 · ngưng + xác nghĩa thành phần: ngưng + xác Nghĩa EngCihui kish