凝注

níng zhù ngưng chú

Hán Việt: ngưng chú · Pinyin: níng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝聚,聚结; 注视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝聚,聚结。 2.注视。

Eng

  • Cihui 凝注 níngzhù v. gaze at