凝津 níng jīn · ngưng tân Hán Việt: ngưng tân · Pinyin: níng jīn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 津 (tân)Pinyinníng jīnHán Việtngưng tânCấu tạo凝 + 津 · ngưng + tân nghĩa thành phần: ngưng + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平静的河水; 旧谓天地精灵之气相合而凝成津液。Tân Hoa Tự Điển 1.指平静的河水。 2.旧谓天地精灵之气相合而凝成津液。