凝液 níng yè · ngưng dịch Hán Việt: ngưng dịch · Pinyin: níng yè Tổng quan chất ngưng tụ Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 液 (dịch)Pinyinníng yèHán Việtngưng dịchCấu tạo凝 + 液 · ngưng + dịch nghĩa thành phần: ngưng + dịch Nghĩa ViệtCihui chất ngưng tụEngCC-CEDICT condensateCihui condensate