凝深 níng shēn · ngưng thâm Hán Việt: ngưng thâm · Pinyin: níng shēn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 深 (thâm)Pinyinníng shēnHán Việtngưng thâmCấu tạo凝 + 深 · ngưng + thâm nghĩa thành phần: ngưng + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝远。Tân Hoa Tự Điển 1.凝远。