凝澹 níng dàn · ngưng đạm Hán Việt: ngưng đạm · Pinyin: níng dàn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 澹 (đạm)Pinyinníng dànHán Việtngưng đạmCấu tạo凝 + 澹 · ngưng + đạm nghĩa thành phần: ngưng + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"凝淡"; 淡泊;静止。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凝淡"。 2.淡泊;静止。