凝煙 níng yān · ngưng yên Hán Việt: ngưng yên · Pinyin: níng yān Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 煙 (yên)Pinyinníng yānHán Việtngưng yênCấu tạo凝 + 煙 · ngưng + yên nghĩa thành phần: ngưng + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓密的雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.浓密的雾气。