凝玩

níng wán ngưng ngoạn

Hán Việt: ngưng ngoạn · Pinyin: níng wán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凝耫"; 专心观赏把玩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凝耫"。 2.专心观赏把玩。