凝盻 níng xì · ngưng hễ Hán Việt: ngưng hễ · Pinyin: níng xì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 盻 (hễ)Pinyinníng xìHán Việtngưng hễCấu tạo凝 + 盻 · ngưng + hễ nghĩa thành phần: ngưng + hễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝盼。盻与"盼"音义不同,俗误为一字。Tân Hoa Tự Điển 1.凝盼。盻与"盼"音义不同,俗误为一字。