凝盼 níng pàn · ngưng phán Hán Việt: ngưng phán · Pinyin: níng pàn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 盼 (phán)Pinyinníng pànHán Việtngưng phánCấu tạo凝 + 盼 · ngưng + phán nghĩa thành phần: ngưng + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盼望;注视。Tân Hoa Tự Điển 1.盼望;注视。