凝睛 níng jīng · ngưng tình Hán Việt: ngưng tình · Pinyin: níng jīng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 睛 (tình)Pinyinníng jīngHán Việtngưng tìnhCấu tạo凝 + 睛 · ngưng + tình nghĩa thành phần: ngưng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目不转睛。Tân Hoa Tự Điển 1.目不转睛。