凝矚 níng zhǔ·ngưng chúc Hán Việt: ngưng chúc · Pinyin: níng zhǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.注视。 Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 矚 (chúc)Pinyinníng zhǔHán Việtngưng chúcTừ loạiđộngCấu tạo凝 + 矚 · ngưng + chúc nghĩa thành phần: ngưng + chúc Nghĩa ViệtBiên soạn v. look fixedly atEngCihui 凝矚 íngzhǔ v. look fixedly at Từ liên quan Gần nghĩa凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝塊