凝砂塊 ngưng sa khối Hán Việt: ngưng sa khối Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 砂 (sa) + 塊 (khối)Hán Việtngưng sa khốiCấu tạo凝 + 砂 + 塊 · ngưng + sa + khối nghĩa thành phần: ngưng + sa + khối Nghĩa EngCihui kurkar