凝碧 níng bì · ngưng bích Hán Việt: ngưng bích · Pinyin: níng bì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 碧 (bích)Pinyinníng bìHán Việtngưng bíchCấu tạo凝 + 碧 · ngưng + bích nghĩa thành phần: ngưng + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深绿叶子本是肩并肩密密地挨着,这便宛然有了一道凝碧的波痕。