凝科

níng kē ngưng khoa

Hán Việt: ngưng khoa · Pinyin: níng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指严酷的法律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指严酷的法律。