凝積 níng jī · ngưng tích Hán Việt: ngưng tích · Pinyin: níng jī Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 積 (tích)Pinyinníng jīHán Việtngưng tíchCấu tạo凝 + 積 · ngưng + tích nghĩa thành phần: ngưng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚积。Tân Hoa Tự Điển 1.聚积。EngCihui 凝積 íngjī* v. congeal