凝立 níng lì · ngưng lập Hán Việt: ngưng lập · Pinyin: níng lì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 立 (lập)Pinyinníng lìHán Việtngưng lậpCấu tạo凝 + 立 · ngưng + lập nghĩa thành phần: ngưng + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹伫立。Tân Hoa Tự Điển 1.犹伫立。jaJMdict standing absolutely still