凝章 níng zhāng · ngưng chương Hán Việt: ngưng chương · Pinyin: níng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 章 (chương)Pinyinníng zhāngHán Việtngưng chươngCấu tạo凝 + 章 · ngưng + chương nghĩa thành phần: ngưng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝聚文采。Tân Hoa Tự Điển 1.凝聚文采。