凝竭 níng jié · ngưng kiệt Hán Việt: ngưng kiệt · Pinyin: níng jié Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 竭 (kiệt)Pinyinníng jiéHán Việtngưng kiệtCấu tạo凝 + 竭 · ngưng + kiệt nghĩa thành phần: ngưng + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凝结。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凝结。