凝笑 níng xiào · ngưng tiếu Hán Việt: ngưng tiếu · Pinyin: níng xiào Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 笑 (tiếu)Pinyinníng xiàoHán Việtngưng tiếuCấu tạo凝 + 笑 · ngưng + tiếu nghĩa thành phần: ngưng + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长时间含笑。Tân Hoa Tự Điển 1.长时间含笑。