凝籍 níng jí · ngưng tịch Hán Việt: ngưng tịch · Pinyin: níng jí Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 籍 (tịch)Pinyinníng jíHán Việtngưng tịchCấu tạo凝 + 籍 · ngưng + tịch nghĩa thành phần: ngưng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姓名登录于官吏名册。谓为官入仕。Tân Hoa Tự Điển 1.姓名登录于官吏名册。谓为官入仕。