凝粹 níng cuì · ngưng túy Hán Việt: ngưng túy · Pinyin: níng cuì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 粹 (túy)Pinyinníng cuìHán Việtngưng túyCấu tạo凝 + 粹 · ngưng + túy nghĩa thành phần: ngưng + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精粹;纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.精粹;纯正。