凝精

níng jīng ngưng tinh

Hán Việt: ngưng tinh · Pinyin: níng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凝合精华。道家特指凝聚真神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凝合精华。道家特指凝聚真神。