凝結劑

níng jié jì ngưng kết tề

Hán Việt: ngưng kết tề · Pinyin: níng jié jì

Tổng quan

chất làm đông

Cấu tạo: (ngưng) + (kết) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất làm đông

Eng

  • Cihui 凝結劑 íngjié jì n. <chem.> coagulant