凝绝 níng jué · ngưng tuyệt Hán Việt: ngưng tuyệt · Pinyin: níng jué Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 绝 (tuyệt)Pinyinníng juéHán Việtngưng tuyệtCấu tạo凝 + 绝 · ngưng + tuyệt nghĩa thành phần: ngưng + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止;中断。Tân Hoa Tự Điển 1.停止;中断。