凝縮

níng suō ngưng súc

Hán Việt: ngưng súc · Pinyin: níng suō

Tổng quan

ngưng tụ | tập trung | nén | lắng đọng

Cấu tạo: (ngưng) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưng tụ | tập trung | nén | lắng đọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝聚,紧缩:丰富的人生经验~成宝贵的智慧。

Eng

  • CC-CEDICT to condense|to concentrate|compression|concentration
  • Cihui to condense; to concentrate; compression; concentration

ja

  • JMdict condensation (of ideas, emotions, etc.)|concentration|condensation (of a vapour or gas)