凝網

níng wǎng ngưng võng

Hán Việt: ngưng võng · Pinyin: níng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使法网严密。指严刑峻法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使法网严密。指严刑峻法。