凝玩 ngưng ngoạn Hán Việt: ngưng ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 玩 (ngoạn)Hán Việtngưng ngoạnCấu tạo凝 + 玩 · ngưng + ngoạn nghĩa thành phần: ngưng + ngoạn