凝聽

níng tīng ngưng thính

Hán Việt: ngưng thính · Pinyin: níng tīng

Tổng quan

lắng nghe

Cấu tạo: (ngưng) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắng nghe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全神貫注的聽。唐.李子卿〈聽秋蟲賦〉:「瞪視凝聽,傷如之何!」《聊齋志異.卷九.佟客》:「近壁凝聽,但聞人作怒聲。」

Eng

  • Cihui 凝聽 íngtīng v. listen attentively