凝肅 níng sù · ngưng túc Hán Việt: ngưng túc · Pinyin: níng sù Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 肅 (túc)Pinyinníng sùHán Việtngưng túcCấu tạo凝 + 肅 · ngưng + túc nghĩa thành phần: ngưng + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒凉而肃穆。Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉而肃穆。